logo
49 Results For

"stable lifting table for transport"

Chất lượng Cây khoan ngón chân công nghiệp (5-25T): Chuyển 360 ° cho Đường sắt / Máy nâng nhà máy

Cây khoan ngón chân công nghiệp (5-25T): Chuyển 360 ° cho Đường sắt / Máy nâng

Industrial Toe Jacks (5-25T): 360° Rotation for Railway/Machinery Lifting Product Specifications Series Basic Information & Core Common Configurations Common Parameters Specific Description Product Type Industrial toe jacks, covering three rated load specifications (5T/10T/25T). Specially designed ...

Chất lượng Cần cẩu gắn xe tải 360° (450kg): Sửa chữa máy móc nông nghiệp, Nâng 2015mm + Bán kính 1295mm nhà máy

Cần cẩu gắn xe tải 360° (450kg): Sửa chữa máy móc nông nghiệp, Nâng 2015mm + Bán kính 1295mm

360° Truck Mount Crane (450kg): Agri Machinery Repair, 2015mm Lift + 1295mm Radius Product Specifications Parameter Category 450kg (1000 lbs) Model 900kg (2000 lbs) Model Description Basic Info Pick-Up Truck Mount Crane Pick-Up Truck Mount Crane Classified as a truck accessory, directly installable ...

Chất lượng 1500LB Moto Wheel Chock: 6-Pos Adjust, 16-21 "Điều phù hợp để sửa chữa / vận chuyển / lưu trữ nhà máy

1500LB Moto Wheel Chock: 6-Pos Adjust, 16-21 "Điều phù hợp để sửa chữa / vận chuyển / lưu trữ

1500LB Moto Wheel Chock: 6-Pos Adjust, 16-21" Fit for Repair/Transport/Storage Product Specifications Parameter Category Specific Value Model No. YD08-028 Product Name 1500LB Adjustable Motorcycle Wheel Chock Capacity 1500Ibs (680kg/680kgs) Net Weight/Gross Weight (N.W./G.W.) 11.5kg/12.5kg (11.5/12...

Chất lượng Hộp đựng đồ: Thép 2.0mm, Tải trọng 80kg, Piston khí nén cho Xưởng/Gara/Tiệm sửa chữa nhà máy

Hộp đựng đồ: Thép 2.0mm, Tải trọng 80kg, Piston khí nén cho Xưởng/Gara/Tiệm sửa chữa

YD33-002 High-Pressure Storage Box (High-Pressure Storage Box YD33-002) Webpage Detail Page (English) I. Product Specifications (SPECIFICATION) 1. Core Parameter Summary Table Parameter Category Specific Specification Model No. YD33-002 Product Type High-pressure load-bearing storage box (suitable ...

Chất lượng Máy bơm thủy lực 12TON: Thép Q235, 14KG Đèn cho Kỹ thuật / Sửa chữa / Cảng nhà máy

Máy bơm thủy lực 12TON: Thép Q235, 14KG Đèn cho Kỹ thuật / Sửa chữa / Cảng

12TON Hydraulic Pump: Q235 Steel, 14KG Light for Engineering/Repair/Port Product Specifications Parameter Category Specific Value Product Name 12TON Hydraulic Pump Material Q235 low-carbon steel Rated Load Capacity 12 tons (suitable for hydraulic drive needs of extra-heavy equipment) Weight 14kg ...

Chất lượng 1000LB Pick-Up Crane, nông nghiệp / cứu hộ, 1000LB Capacity 0-1300mm Boom + 800-1500mm Lift nhà máy

1000LB Pick-Up Crane, nông nghiệp / cứu hộ, 1000LB Capacity 0-1300mm Boom + 800-1500mm Lift

1000LB Pick-Up Crane - Agri/Rescue, 1000LB Capacity (0-1300mm Boom + 800-1500mm Lift) Product Specifications Parameter Category Specific Parameters Description Basic Info Model No. YD01-011 - Unique product identifier for after-sales traceability, accessory matching, and order management Basic Info ...

Chất lượng Giá đỡ sau xe máy bằng nhôm 750LB: Rộng 25-35cm, Nhẹ 2.5KG cho Người đam mê/Cửa hàng/Đua xe nhà máy

Giá đỡ sau xe máy bằng nhôm 750LB: Rộng 25-35cm, Nhẹ 2.5KG cho Người đam mê/Cửa hàng/Đua xe

750LB Aluminum Moto Rear Stand: 25-35cm Width, 2.5KG Light for Enthusiasts/Shops/Racing Product Specifications Parameter Category Specific Value Model No. YD08-018 Product Name 750LB Aluminum Motorcycle Rear Stand Capacity 750LB (340kg/340KGS) QTY (Quantity per Carton) 1PC/CTN Gross Weight (G.W.) 7...

Chất lượng 750LB nhôm Moto đứng phía trước: 3kg ánh sáng, chống trầy xước cho những người đam mê / cửa hàng / đua nhà máy

750LB nhôm Moto đứng phía trước: 3kg ánh sáng, chống trầy xước cho những người đam mê / cửa hàng / đua

750LB Aluminum Moto Front Stand: 3KG Light, Anti-Scratch for Enthusiasts/Shops/Racing Product Specifications Parameter Category Specific Value Model No. YD08-017 Product Name 750LB Aluminum Motorcycle Front Stand Capacity 750LB (340kg/340KGS) QTY (Quantity per Carton) 1PC/CTN Gross Weight (G.W.) 8...

Chất lượng Xe đẩy linh kiện YD81-020C: Giá đỡ tay bọt (Giữ tấm), 3 kệ, Bánh xe PU (Sử dụng trong ngành ô tô/công nghiệp) nhà máy

Xe đẩy linh kiện YD81-020C: Giá đỡ tay bọt (Giữ tấm), 3 kệ, Bánh xe PU (Sử dụng trong ngành ô tô/công nghiệp)

YD81-020C Parts Cart: Foam-Arm Rack (Holds Panels), 3 Shelves, Pu Casters (Auto/Industrial Use) Product Specifications Specification Item Details Model Number YD81-020C Product Name Parts Cart With Panel Train Material Steel with powder coated Color Orange (Pantone 172c) or OEM color Open Size 1230 ...

Chất lượng Giá đỡ kính chắn gió gập YD81-004: Giác hút mềm, chiều rộng 285-610mm, dùng cho sửa chữa ô tô/thay kính nhà máy

Giá đỡ kính chắn gió gập YD81-004: Giác hút mềm, chiều rộng 285-610mm, dùng cho sửa chữa ô tô/thay kính

Folding Windshield Stand YD81-004: Soft Suction Cup, 285-610mm Width, for Auto Repair/Glass Replacement Product Specifications Specification Item Details Material Steel with powder coated finish Type Folding design Foldable Size 1130*990mm Opening Width Range 285-610mm Inner Top Frame Tube Length ...

Chất lượng Giá đỡ động cơ có thể gập lại 2000LB: 810mm, Khả năng chịu tải 900kg cho Sửa chữa/Xưởng hạng nặng nhà máy

Giá đỡ động cơ có thể gập lại 2000LB: 810mm, Khả năng chịu tải 900kg cho Sửa chữa/Xưởng hạng nặng

YD04-004 2000LB Foldable Engine/Transmission Stand A professional heavy-duty tool designed for stable support of engines and transmissions up to 900kg, featuring a space-saving foldable design for workshop efficiency. Product Specifications Parameter Category Specific Value Product Name YD04-004 ...

Chất lượng Các thành phần thép cacbon dòng YD68 - Chống ăn mòn, bền cho máy móc, ô tô, xây dựng và điện tử nhà máy

Các thành phần thép cacbon dòng YD68 - Chống ăn mòn, bền cho máy móc, ô tô, xây dựng và điện tử

YD68 Series Carbon Steel Components - Corrosion-Resistant, Durable for Machinery, Auto, Construction & Electronics Product Specifications Model No. Material Surface Treatment Size QTY/CTN G.W./CTN Package Size/CTN YD68-003 A Carbon Steel Gray phosphate 280 mm 10 17 32×38×21 YD68-003 B Carbon Steel ...